Trang phục kích thước Bỉ

Sửa: Súng RcB-80
Điểm: Năm.
Nguồn: Mills
Thuế: Pha lê lỏng
Vùng trước khai xưởng:Toby!
Nguồn:Chiết Giang
Buôn:Vitelli!
:Dầu

BỘ CHỈ HUY TƯỚNG


Bimetal bearing with factory price manufacturer

Đặc trưng cơ bảnLanguage

RCB-80Hai thùng kim loạiđược sản xuất bằng chất liệu hãng cao chất lượng, thép hạ carbon và hợp kim chì đúc(CUSN6ZN6PB3) NHƯ SAE797/GLYCO/JIS-LBC3có khả năng chịu được tốc độ trượt cao và có khả năng nạp cao, khả năng căng cao và mức độ sát hại thấp.Do những tính chất này, những cái thùng kim loại được sử dụng rộng rãi trong: động cơ xăng, động cơ dầu diesel, máy móc công nghiệp, máy nâng, điều hoà, các bánh răng xe hơi, bộ giảm giá,vượt lề và xe nặngổn định.Các kích thước thùng (phân bộ phân bộ hay hệ thống đo mét) đồng ý với các tiêu chuẩn s9M 194/ISO 3547.

Sản phẩm có lợi thế về sức chịu đựng tốt.Đặc biệt thích hợp cho suất trung tốc với tốc độ thấp.Qua các công nghệ đặc biệt, các rãnh dầu, lỗ dầu và lỗ dầu có thể được khai quật trên bề mặt ma sát, để thích nghi với việc sử dụng dưới các điều kiện bôi trơn khác nhau.





Ngày công nghệ

Max!

Tĩnh

0N/mm2

Đa

Comment70-1LKhông

Động

600N/mm2

Cắt

10Sha.

Tốc độ.


CommentComment

Nhiệt.

-40DICAPRIO:~d:250DICAPRIO:

Max.

  N/mm2.m/s

Dầu nhờn

2.8

Cắt Điểm

KhôngComment~0.Language

Dầu bôi trơn

20







d

D

CommentLanguage
g8

HName

H7

Nameđộ
d

Mỏng

Không.lỗ il

f1

f2

L 0-0.40






tối đa

phút




10

Mười

20

25

30

CN

Hạng

60.

10

Language

10-0.22

Mười!

+0.148 
Không.

0.995

0.935

4

0.5

0.3

1010

1015

1020






Language

Language

120.27

Mười!







1210

1215

1220






Language

16

14-0.27

Khách sạn







1410

1415

1420






Mười

Đếm:

15-0.27

Đếm:







1510

1515

1520.






16

18.

Khách sạn

18+0.08





0.8

0.4

1610

1615

1620






18.

20

18-0.27

20+0.21

+0.151 
Không.






1810

1815

1820

1825Name





20

23

20-0.003

23+0.21

+0.181 
Cám ơn.

Name

Name




Language

color

2020

2025Language





22.

25

22-0.003

25+0.21




Comment



2210

2215

2299

K22.





24

97

Tên

22







Name 

0.5

2410

2415

Comment

2425

Comment




25

Bỉ

25-0.23

22








2515

2520

2525255

2530




26

30

26-0.333

30+0.21

+0.205 
Không

1.980

1.920





215

2620

225Name

2930




Bỉ

32.

28-0.003

32+0.25








215

280

225Name

2930

280



30

34

30-0.003

34+0.25





1.2

0.6


3015

3020

3025GenericName

3030

3040!



32.

360x360dpi

32-0.009

36+0.25








3215.

3220.

3225Language

329Language

3240.



35

39Language

35-0.009

392









3520

3525

3530

3540

3550


38.

Language

38-0.009

Không!




8





3820

3825Name

3899Language

3840

3850


CN

4444

K0.009

44+0.25









4020

lương

lương

4040

lương


d

D

CommentLanguage
g8

HName

H7

Nameđộ
d

Mỏng

Không.lỗ il

f1

f2

L 0-0.40






tối đa

phút




25

30

CN

Hạng

60.

80

90

100

45

Hạng

C45-0.099

50+0.25

+0.205 
Không

đôi.

2.400

8

1.5

Name

45.25

C30

4540

4550





Hạng

Cỡ

50-0.009

Kỳ

Không.21 
Không







5030

5040

5050

5060.




Cỡ

60.

Kỳ

600








Cỡ

Cỡ

Cỡ

Cỡ




60.

85

600

85








60030

60040

60050

600




85

Bộ

85

70w.000








Thảo:

654

color

6565




Bộ

7504

70.04

75+0.000








color

color

color

7060.

7080



7504

80

7506

80+0.000




9.5




Thảo:

color

kéo

Ph565




80

Comment

80-0.04

85

Không.21 
Không








8040

8050

8060.

8080



Comment

90

85-0.054

Không.








8330


85455

8565

85oh


85100

90

Comment

900.054

Chuyện:










99050

9060.

99080


9900m

Comment

100

95-0.054

thật!











956

9510

9599

95100

100

105

100-0.054

105+0.005











10060.

10080

10090

100100100Rs

105

110

105-0.054

Name











10565

color


Name

110

Name

110-0.054

Name











11060.

11080


Name

Name

120.

115-0.054

120+0.005










Name


Name



120.

125

120-0.054

125+0.04

Không.220. 
Không









12050

12060.



12000

125

130

125-0.063

130+0.04














125100

130

135

130-0.063

135+0.04











13060.



1300

135

140

135-0.063

140+0.04











13565

Đếm:



140

145

140-0.063

145+0.04











color

1480


14000

150

155

150-0.063

155+0.04











15060.

15080


Bảy



Gửi tin nhắn cho chúng tôi