Chết trên núi Cam đơn hướng dẫn mạng

Đặc: KCharB
Dùng phụ tùng: Vòng trăm
Khả năng cung cấp: Hàng trăm mảnh/Tháng
Thanh toán: T, LC v.v.
Thẻ:
Cỡ:Tùy chỉnh
Kiểu:Sleeve, Flange, Washer, Sliding plate

KCharselect unicode block name(DIN ISO 4399)

Manufacturer flanging bushings factory in China

Cơ bản

Đây là màng bằng đồng flane với than chì, kết hợp với độ bền của hợp đồng và đặc tính chất bôi trơn tự động của chất bôi trơn được dùng trong quá trình duy trì không tiếp nhiên liệu.Những sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các dịch vụ cao nén, gián đoạn hay xoay tròn, như các đường dây sản xuất lò đun nước, tua-bin và hồ chứa... các cửa tai nạn, máy tạo chất dẻo.Dựa theo các điều kiện, có thể cung cấp các loại hợp kim đồng khác nhau.

Độ kháng nhiệt độ cao: Điểm tan của mực in là 3850 177, 50*84051;, và điểm đun sôi là 4455*84051;.Thậm chí sau khi nổ súng cung nhiệt độ cao, sự giảm cân và hệ số mở rộng nhiệt độ còn rất nhỏ.Sức mạnh của than chì tăng lên khi nhiệt độ tăng lên.Tại 200kg, sức mạnh của than vẽ kép đôi.

2 Conductivity and thermal conductivity: the conductivity of graphite bearing is 100 times higher than that of general non-metallic ore. The thermal conductivity is higher than that of steel, iron, lead and other metal materials.

Tam chất khử trùng: tác động của mực than chì phụ thuộc vào kích thước của hạt dẻCánh bông càng lớn, tỉ lệ ma sát nhỏ hơn và bôi trơn càng tốt.


Cỡ chuẩn


d

D

IDLLanguage

Comment

Name

L1
 -0.10

L-0.10-0.30

Mười

20

25

30

35

CN

Hạng

60.

80

100

10

Language

10

+0.040
 +0.025

Language

Hàng động.

22.

Name

1015

1020









Language

18.

Language

+0.050
 +0.028

18.

25


1215

1220









Đếm:

19

Đếm:

19


26


1315

1320









Language

20

Language

20

97

Comment

1415

1420









Mười

Language

Mười

Language

Bỉ


1515

1520.

1525Language

1530







16

22.

16

22.

29


1615

1620

1689

1630







20

30

20

+0.061
 +0.040

30

CN


color

2020

2025Language

2030


2040





25

35

25

35

+0.050
 +0.034

45


2515

2520

2525255

2530


2540





30

CN

30

CN

Hạng



3020

3025GenericName

3030

3035

3040!

color




315

CN

315

+0.075
 +0.050

CN




Tên:



3135






35

45

35

45

60.

Comment


3520


3530


3540

3550




CN

Hạng

CN

Hạng

85



4020


lương


4040

lương




45

Cỡ

45

Cỡ

+0.060
 +0.041

Bộ





C30


4540

4550

4560.



Hạng

60.

Hạng

60.

7504





5030


5040

5050

5060.



Cỡ

85

Cỡ

+0.090
 +0.060

85

80







Cỡ


Cỡ



60.

7504

60.

7504

+0.062
 +0.043

90







60040

60050


60080


633

7504

633

7504

Comment










6367


Bộ

Comment

Bộ

Comment

+0.073
 +0.051

105








color


7080


7504

90

7504

90

110









Ph565



80

100

80

100

120.









8060.

8080

8000

90

110

90

+0.107
 +0.072

110

+0.076
 +0.054

130









9060.

99080


100

120.

100

120.

150










10080

100100100Rs

120.

140

120.

140

+0.088
 +0.063

170










12080

12000


Gửi tin nhắn cho chúng tôi