Lái xe ủi ủi ủi Trang nạp Trang sức

Đặc: KMailComment
Dùng phụ tùng: Vòng trăm
Khả năng cung cấp: Hàng trăm mảnh/Tháng
Thanh toán: T, LC v.v.
Thẻ:

KMailCommentÁo đồng bao quanh

BỘ CHỈ HUY TƯỚNG

Phụ đề của chúng ta là: Phụ đề phát triển phụ huynh.
Bộ phận ánh sáng phụ thu nhỏ điện ảnh chụp chụp chụp ảnh.
2. Lớp bột đồng, 0
Ba. Tấm đồng, chịu lượng lớn nhiệt, chống gỉ.


Công nghệ


Max Load
Static Load 250N/mm2 friction coefficient 0.01~0.05

Xoay chậm 140N/mm2 max linear velocity
phơi nắng 2m/s

Xoay đề: 600N/mm2
Chất lỏng Vâng.10m/s
Max PV
(Dry Friction)
gián đoạn 3.6N/mm2.m/s Nhiệt huyết. 40W(m.K)1

Hoạt động lâu 1.8N/mm2.m/s Khả năng tăng nhiệt 12x10-6K
Chiến dịch Temp. -195℃~+280℃



Công tố


Besides of owns characteristics of RCB-10, RCB -1B is good at the follows:
Bronze plate owns self-lubricating performance, which can be used in the components that are difficult to add oil, so that the part owns letter anti-corrosive characteristic that RCB -10. The products can be widely applied in chemical environment or port heavy machine, marine machine steel industry etc. Moreover, it can be mated with steel bushing or be made with flange, and the two surfaces are all do works.

Độ khẩn cấp cao:



lD ĐM Bố. Max! Comment 8 10 Language Mười 20 25 30 CN Hạng
d D Shaft HousingH7 Thickness f1 f2 L
Comment 8 Comment 8 Comment 1.005 0.5 0.3 6006 6008 61Language






8 10 8 10 806 808 Name Name Name




10 Language 10 Language 1006 1008 1010 1012 1015 1020



Language Language Language Language 1206 1208 1210 1212. 1215 1220 1225Name


Đếm: Mười Đếm: Mười

1310

1320



Language 16 Language 16

1410 1412 1415 1420 1425Language


Mười Đếm: Mười Đếm:

1510 1512 1515 1520. 1525Language


16 18. 16 18.

1610 1612 1615 1620 1689


Đếm: 19 Đếm: 19

1710 1712
1720



18. 20 18. 20

1810 1812 1815 1820 1825Name


20 23 20 23 1.475 1.505 0.8 0.4

Language color color 2020 2025Language 2030

22. 25 22. 25

2210 2212 2215 2299 K22. 22930

24 97 24 97



2415 Comment 2425 Comment

25 Bỉ 25 Bỉ

2510 2512 2515 2520 2525255 2530 2540 2550
Bỉ 32. Bỉ 32. 1.97 2.005 L 0.5



215 280 225Name 2930 280
30 34 30 34


3012! 3015 3020 3025GenericName 3030 3040!
32. 360x360dpi 32. 360x360dpi




3220.
329Language 3240.
35 39Language 35 39Language


3512 3515 3520 3525 3530 3540 3550
38. Language 38. Language



3815

3899Language 3840
CN 4444 CN 4444


4012
4020 lương lương 4040 lương
Độ khẩn cấp cao:
d D Description Name Mỏng f1 f2 Comment
Bố. Max! 20 25 30 CN Hạng 60. Bộ 80 100
45 Hạng 45 Hạng 2.46 2.505 1.2 0.6 4520 45.25 C30 4540 4550




Hạng Cỡ Hạng Cỡ 5020
5030 5040 5050 5060.



Cỡ 60. Cỡ 60.

Cỡ Cỡ Cỡ Cỡ



60. 85 60. 85

60030 60040 60050 600 60070


85 Bộ 85 Bộ

Thảo: 654 color 6565 6570


Bộ 7504 Bộ 7504


color color 7060. 70770 7080

7504 80 7504 80

Thảo: color kéo Ph565 7505 Thừa

80 Comment 80 Comment Name Name 1.4 0.7


8040 8050 8060. 8070 8080 8000
Comment 90 Comment 90


85455
8565
85oh 85100
90 Comment 90 Comment


9400 99050 9060.
99080 9900m
Comment 100 Comment 100



95455 956
9510 95100
100 105 100 105



10050 10060.
10080

105 110 105 110




10565
color

110 Name 110 Name




11060.
11080

120. 125 120. 125 2.41 Name L.6 0.8




12060.
12080 12000
125 130 125 130




12565

125100
130 135 130 135




13060.
13080 1300
140 145 140 145




color
1480 14000
150 155 150 155



15050 15060.
15080 Bảy
160 165 160 165




16060.
16080 Biên Dịch:
180 185 180 185






18080 18000
190 195 190 195






19080 Nội
Không. 205 Không. 205




20060.
20080 200Rs
220. 225 220. 225






22080 K2200
250 255 250 255






25080 25000
26 265 26 265






2080 2000
280 205 280 205               2080 2000  
300! 305 300! 305               3080 3000


Gửi tin nhắn cho chúng tôi